thru wall mail slot: mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. large mail slot - 555 win. Cảm biến quang điện Autonics U-Slot Thru-Beam.
mail
slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mail
slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của
mail slot.
Từ khóa đã tìm kiếm: SOLDER TERMINAL, SLOTTED, THRU HOLE . tên linh kiện: 180-7338. bảng dữ liệu: 28Kb/1P. Giải thích chi tiết về linh kiện: Solder terminal, slotted, thru hole.